evasive action
Định nghĩa
Danh từ: Hành động né tránh – một hành động được thực hiện với mục đích tránh né đối thủ, nguy hiểm hoặc tình huống bất lợi.
Ví dụ sử dụng
- (Phi công đã thực hiện hành động né tránh để tránh tên lửa.)
- (Trong các cuộc đàm phán, chính trị gia đã sử dụng hành động né tránh để lảng tránh những câu hỏi khó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take evasive action": thực hiện hành động né tránh.
- The driver took evasive action to avoid hitting the deer. (Người lái xe đã thực hiện hành động né tránh để không đâm vào con nai.)
- "to resort to evasive action": dùng đến hành động né tránh như một giải pháp cuối cùng.
- When cornered, the animal resorted to evasive action. (Khi bị dồn vào đường cùng, con vật đã dùng đến hành động né tránh.)
Biến thể và từ gần giống
- Evasive (tính từ): có tính chất né tránh, trốn tránh.
- His evasive answers made the police suspicious. (Những câu trả lời né tránh của anh ta khiến cảnh sát nghi ngờ.)
- Evasiveness (danh từ): sự né tránh, tính chất trốn tránh.
- The evasiveness of the witness frustrated the lawyer. (Sự né tránh của nhân chứng làm luật sư bực bội.)
- Evasion (danh từ): sự trốn tránh, hành động lảng tránh.
- Tax evasion is illegal. (Trốn thuế là bất hợp pháp.)
Từ đồng nghĩa
- Avoidance: sự tránh né, hành động tránh khỏi.
- His avoidance of responsibility was noted. (Sự tránh né trách nhiệm của anh ta đã được ghi nhận.)
- Dodge: sự né tránh nhanh nhẹn.
- A quick dodge saved him from the punch. (Một cú né nhanh đã cứu anh ta khỏi cú đấm.)
- Elusion: sự trốn tránh một cách tinh vi.
- The thief's elusion of capture amazed everyone. (Sự trốn tránh bị bắt của tên trộm khiến mọi người kinh ngạc.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Get away from: trốn thoát khỏi.
- The spy managed to get away from the guards. (Điệp viên đã trốn thoát khỏi lính canh.)
- Wriggle out of: lách tránh (một tình huống hoặc trách nhiệm).
- He tried to wriggle out of the meeting. (Anh ta cố gắng lách tránh cuộc họp.)
Thành ngữ liên quan
- To beat around the bush: nói vòng vo, tránh đề cập trực tiếp.
- Stop beating around the bush and tell me the truth! (Đừng nói vòng vo nữa, hãy nói cho tôi sự thật!)
- To dodge a bullet: tránh được một tình huống nguy hiểm hoặc rắc rối.
- He dodged a bullet by not investing in that failing company. (Anh ta đã tránh được một rắc rối lớn khi không đầu tư vào công ty thua lỗ đó.)